ill humour

/'il'hju:mə/ Cách viết khác : (ill-humouredness) /'il'hju:mədnis/
Học thuật
Thân thiện
ill humour

A man's ill humour is clear from his furrowed brow and crossed arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm trạng xấu, tính khí cáu kỉnh: Trạng thái tinh thần không vui, dễ bực tức, khó chịu hay càu nhàu.
    • Sự buồn bực, rầu: Cảm giác u sầu, thiếu sự vui vẻ nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He woke up in a fit of ill humour and snapped at everyone. (Anh ấy thức dậy trong cơn cáu kỉnh quát mắng mọi người.)
    • The rainy weather cast a cloud of ill humour over the entire team. (Thời tiết mưa gió đã phủ lên cả đội một đám mây buồn bực.)
    • She apologized for her ill humour, blaming it on a lack of sleep. ( ấy xin lỗi tâm trạng xấu của mình, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in ill humour": đang trong tâm trạng xấu, đang cáu kỉnh.
    • It's best not to approach the manager when he is in ill humour. (Tốt nhất là đừng tiếp cận người quản lý khi ông ấy đang cáu kỉnh.)
  • "a fit/bout of ill humour": một cơn, một đợt tâm trạng xấu.
    • His occasional fits of ill humour were well-known among his friends. (Những cơn tâm trạng xấu thỉnh thoảng của anh ấy đã nổi tiếng trong số bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-humoured (adj): tính khí xấu, hay cáu kỉnh.
    • An ill-humoured remark can damage relationships. (Một lời nhận xét cáu kỉnh có thể làm tổn hại các mối quan hệ.)
  • Ill-humouredness (n): (cách viết khác) trạng thái cáu kỉnh, tính hay càu nhàu.
    • His constant ill-humouredness made the office atmosphere tense. (Tính hay càu nhàu liên tục của anh ta khiến bầu không khí văn phòng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bad temper: tính nết xấu, dễ nổi cáu.
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh, dễ bị kích động.
  • Sullenness: vẻ mặt ủ rũ, rầu rĩ.
  • Grumpiness: tính càu nhàu, khó tính.
Từ trái nghĩa
  • Good humour: tâm trạng tốt, sự vui vẻ.
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Amiability: tính dễ mến, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "To vent one's ill humour (on someone)": trút cơn tức giận, tâm trạng xấu (lên ai đó).
    • He came home stressed and vented his ill humour on his family. (Anh ấy về nhà trong căng thẳng trút tâm trạng xấu lên gia đình.)
ill humour

A man's ill humour is clear from his furrowed brow and crossed arms.

danh từ
  1. trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ill humour"